toy business
Định nghĩa
Danh từ: - Ngành công nghiệp đồ chơi: "toy business" chỉ ngành kinh doanh sản xuất và bán đồ chơi cho trẻ em. Đây là một lĩnh vực thương mại chuyên biệt, bao gồm thiết kế, sản xuất, tiếp thị và phân phối các sản phẩm đồ chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Ngành kinh doanh đồ chơi có tính cạnh tranh cao trong mùa lễ.)
- (Cô ấy quyết định đầu tư vào ngành đồ chơi sau khi thấy nhu cầu ngày càng tăng đối với đồ chơi giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the toy business": tham gia vào ngành kinh doanh đồ chơi.
- My uncle has been in the toy business for over 30 years. (Chú tôi đã tham gia vào ngành kinh doanh đồ chơi hơn 30 năm.)
"toy business tycoon": ông trùm ngành đồ chơi.
- The toy business tycoon launched a new line of eco-friendly toys. (Ông trùm ngành đồ chơi đã tung ra dòng sản phẩm đồ chơi thân thiện với môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Toy industry (danh từ): ngành công nghiệp đồ chơi (đồng nghĩa với "toy business").
- The toy industry generates billions of dollars in revenue annually. (Ngành công nghiệp đồ chơi tạo ra doanh thu hàng tỷ đô la mỗi năm.)
Toy manufacturer (danh từ): nhà sản xuất đồ chơi.
- This toy manufacturer is known for its high-quality wooden toys. (Nhà sản xuất đồ chơi này nổi tiếng với đồ chơi bằng gỗ chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Toy trade: thương mại đồ chơi (nhấn mạnh khía cạnh mua bán).
- Plaything market: thị trường đồ chơi (cách nói trang trọng hơn).
- Children's entertainment sector: lĩnh vực giải trí trẻ em (bao hàm cả đồ chơi và các sản phẩm khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to break into the toy business": xâm nhập vào ngành kinh doanh đồ chơi.
- It's difficult for startups to break into the toy business due to high competition. (Thật khó cho các công ty khởi nghiệp xâm nhập vào ngành kinh doanh đồ chơi vì tính cạnh tranh cao.)
"to corner the toy business": thống trị ngành đồ chơi.
- The company managed to corner the toy business with its innovative products. (Công ty đã thống trị ngành đồ chơi nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "It's child's play": (thành ngữ) việc dễ dàng, không liên quan trực tiếp đến "toy business" nhưng dùng để so sánh.
- Running a small shop is child's play compared to the toy business. (Điều hành một cửa hàng nhỏ là việc dễ dàng so với ngành kinh doanh đồ chơi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống